Thứ Năm, 5 tháng 11, 2015

Từ vựng Tiếng Anh 10 - Unit 1

Alarm : Đồng hồ báo thức
Boil : Nấu, luộc
Several: Một vài
Then : Sau đó
Lead : Dẫn
Buffalo : Trâu
Field : Cánh đồng
Get ready : Chuẩn bị xong
Arrive : Đến
Exactly : Chính xác
Plot of land : Mảnh đất
Take a short rest : Nghỉ một chút
During : Trong (khoảng thời gian)
Break : Giờ nghỉ giải lao
Fellow peasant : Bạn nông dân
Tobacco : Thuốc hút
Continue : Tiếp tục
Repair : Sửa chữa
Husband : Chồng
Transplant : Cấy
About : Khoảng chừng
Neighbor  : Hàng xóm
Plan: kế hoạch
Crop : mùa vụ
Lives : cuộc sống
Cyclo : xe xích lô
Passenger : hành khách
Shall : sẽ (dùng cho I, We)
Flight : chuyến bay
Plane: máy bay
Serve : phục vụ
Shake – shook – shaken : rung, lắc
At first : ban đầu
Fly – flew – flown : bay
Stay seated : ngồi tại chổ
Suddenly : thình lình
Realize : nhận ra
In danger : bị nguy hiểm
Scream : kêu thét lên
In panic : hoảng loạn
Gain height : bay lên cao
Pilot : phi công
Overjoy : quá vui mừng
Relieve : thấy nhẹ nhõm
Land : đáp xuống
Frightening : kinh sợ
Safety : an toàn
Experience : kinh nghiệm
Discotheque : vũ trường
Ground floor : tầng trệt
Crowed : đông người
Smell : ngữi thấy mùi
Smoke : khói
Exit : lối thoát
Block : khóa
Cough : ho
Choke : sặc
Fire brigade : đội cứu hỏa
Out of : ra khỏi
Hurt : bị thương
Serious : nghiêm trọng
Favorite : yêu thích
Without : không có
Fishermen : người câu cá
Boots : giày ống
Rubbish : rác
Empty : rỗng
Waste of time : phí thời gian
Creep – crept – crept : bò, trườn
Leap – leapt – leapt : phóng, nhảy
Bomb : bom
Quarter : 15 phút
Written by cucku
Edited by Long

0 nhận xét :

Đăng nhận xét

Liên kết forum



Copyright © 2014 Kiến thức Anh Văn