Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2015

Âm câm trong tiếng Anh

Trong thực hành tiếng Anh, không nên học theo quy tắc. Cách tốt nhất là bạn làm quen với mỗi từ có âm câm ở dưới đây, và đọc nó một cách chính xác trong giao tiếp… thay vì học quy tắc và cố nhớ quy tắc.
Vì quy tắc, suy cho cùng, chẳng giúp bạn gì trong giao tiếp cả. Ví dụ, khi bạn nói “I have a debt”, chỉ cần biết từ “debt” đọc giống “det”… thế là đủ. Không cần nhớ cụm âm “bt” thì bỏ âm “b”!
1. Âm B câm
Nếu đứng trước T:
- Debt /det/: nợ, món nợ
- Doubt /daut/: nghi ngờ
- Subtle /'sʌtl/: tinh vi, tinh tế
Nếu đứng sau M:
- Bomb /bɔm/: quả bom
- Climb /klaim/: leo, trèo
- Thumb /θʌm/: ngón tay cái
- Crumb /krʌm/: mẩu bánh mì vụn
2. Âm C câm
Nếu đứng trước E hoặc I
- Scene /si:n/: quang cảnh, hiện trường
- Scent /sent/: hương thơm, tính nhạy cảm
- Scenario /si'nɑ:riou/: kịch bản
- Fascinate /'fæsineit/: thôi miên, mê hoặc
- Scissors /'sizəz/: cái kéo
3. Âm D câm
Khi đứng liền với âm N
- Handkerchief /'hæɳkətʃif/: khăn tay
- Sandwich /'sænwidʤ/: bánh kẹp (từ này có thể có hoặc không phát âm âm D)
- Wednesday /'wenzdi/: ngày thứ Tư
4. Âm G câm
Nếu đứng đầu từ và trước N.
Gnash /næ∫/: nghiến răng
Gnome /noum/: châm ngôn
Gnaw /nɔ:/: động vật gặm nhấm
Đứng cuối từ và trước M, N.
- Sign /sain/: bảng hiệu, ký tên
- Campaign /kæm'pein/: chiến dịch
- Diaphragm /'daiəfræm/: màng nhĩ, màng chắn
- Foreign /'fɔrin/: thuộc nước ngoài, ở nước ngoài
- Campaign /kæm'pein/: chiến dịch
- Champagne /ʃæm'pein/: rượu sâm panh
5. Âm H câm
Khi đứng đầu từ sau G.
- Ghost /goust/: linh hồn, bóng ma
- Ghoul /gu:l/: ma cà rồng
Khi đứng đầu từ sau R.
- Rhyme /raim/: vần thơ, hợp vần
- Rhinoceros /rai'nɔsərəs/: con tê giác
Khi đứng đầu sau E.
- Exhaust /ig'zɔ:st/: mệt phờ, kiệt sức
- Exhibit /ig'zibit/: trưng bày, triển lãm
- Echo /'ekou/: tiếng dội, tiếng vang
Khi nó đứng ở cuối một từ:
- Ah /ɑ:/: A! Chà! Ôi chao!
- Verandah /və'rændə/: hàng hiên
Một số trường hợp ngoại lệ;
Heir /eə/: người thừa kế
Hour /'auə/: giờ
Honour /'ɔnə/: danh dự
Honest /'ɔnist/: trung thực
6. Âm K câm
Khi đứng ở đầu từ và trước N
Knit /nit/: đan, mạng
Know /nou/: biết
Knife /naif/: con dao
Knock /nɔk/: cú đánh, cú đá
Kneel /ni:l/: đầu gối, quỳ
7. Âm L câm
Khi đứng sau Atrước F, K hoặc M.
- Talk /tɔ:k/: nói chuyện
- Half /hɑ:f/: phân nửa
- Chalk /t∫ɔ:k/: phấn viết bảng
- Palm /pɑ:m/: cây cọ “L” cũng không đọc khi đứng trước D
- Should /∫ud/: quá khứ của Shall
- Would /wud/: quá khứ của will
8. Âm M câm:
Khi nó đứng trước N và ở đầu một từ.
Mnemonic /ni:'mɔnik/: giúp trí nhớ
- Damn /dæm/: lời nguyền rủa
- Autumn /'ɔ:təm/: mùa thu
- Column /'kɔləm/: cột, trụ
9. Âm N câm
Khi đứng sau M và ở cuối từ
- Hymn /him/: quốc ca
- Solemn /'sɔləm/: long trọng, nghiêm trang
10. Âm P câm
Khi nó đứng trước N ở đầu một từ
Pneumonia /nju:'mouniə/: bệnh viêm phổi
Pneuma /'nju:mə/: tinh thần, sự hô hấp
“P” không đọc đến khi đứng trước S.
Psychotherapy /'saikou'θerəpi/: tâm lí liệu pháp
Psalm /sɑ:m/: bài thánh ca
Khi đứng trước T
- Receipt /ri'si:t/: tờ biên lai
- Empty /'empti/: trống rỗng
11. Âm S câm
“S” không đọc đến trong những từ sau đây
- Island /'ailənd/: hòn đảo
- Aisle /ail/: gian bên (nhà thờ), lối đi giữa hai hàng ghế
12. Âm T câm
Khi viết là “---sten” ở cuối từ
- Fasten /'fɑ:sn/: buộc chặt, trói chặt
- Listen /'lisn/: chăm chú nghe
Khi kết hợp thành “---stl” ở cuối từ
- Whistle /'wisl/: huýt sáo
- Castle /'kɑ:sl/: lâu đài
Trường hợp khác
- Christmas /'krisməs/: lễ Giáng sinh
- Often /'ɔfn/: thường hay
13. Âm U câm
Khi đứng trước A
- Guard /gɑ:d/: sự canh chừng, coi sóc
- Piquant /'pi:kənt/: cay đắng, chua cay
Khi đứng trước E.
- League /li:g/: đồng minh
- Catalogue /'kætəlɔg/: sách, kiểu mẫu
Khi đứng trước I.
- Build /bild/: xây cất
- Circuit /'sə:kit/: chu vi, vòng đua
Không đọc khi đứng trước Y
- Buy /bai/: mua
- Plaguy /'pleigi/: phiền phức, quá quắt
14. Âm I câm
“I” không đọc khi đứng sau U.
- Juice /dʒu:s/: nước ép trái cây
- Suit /sju:t/: bộ quần áo
- Bruise /bru:z/: làm thâm tím
15. Âm W câm
“W” không đọc khi đứng trước R và ở đầu từ.
Wrap /ræp/: khăn choàng, áo choàng
Wrest /rest/: vặn mạnh, giật mạnh
Write /rait/: viết
Một số trường hợp khác:
- Answer /'ɑ:nsə/: trả lời
Whole /houl/: toàn bộ
- Sword /sɔrd/: gươm
- Awe /ɔ:/: làm sợ hãi

Cùng xem video Silent Letters in English (Âm câm trong tiếng Anh) từ A - Z nhé!

Vd: Silent A = Âm A câm
       Silent J (no words) =  Âm J câm (không có từ)

Liên kết forum



Copyright © 2014 Kiến thức Anh Văn