Hiển thị các bài đăng có nhãn Nói-Phát Âm. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Nói-Phát Âm. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 10 tháng 8, 2015

Từ vựng gia đình, nghề nghiệp

QUAN HỆ GIA ĐÌNH 
Grandmother : Bà nội ,ngoại
Grandfather : ông nội, ngoại
Grandparents : ông bà
Parents : cha mẹ
Grandson : cháu nội ,ngoại trai
Granddaughter : cháu nội ,ngoại gái
father in- law : cha chồng ,vợ
mother in- law : mẹ chồng ,vợ
Daughter : con gái
Son : con trai
Daughter in-law : con dâu
Son in - law : con rể
Mother in- law : mẹ chồng , vợ
Younger sister : em gái
Younger brother : em trai
Elder sister : chị
Elder brother : anh trai
Brother in-law : anh ,em rể
Sister in - law : chị ,em dâu
Cousin : anh em họ ( con của cô, dì ,mợ ,thím ..)
Nephew :cháu trai ( con của anh,chị, em )
Niece :cháu gái ( con của anh ,chị ,em )
Aunt : cô ,dì ,mợ, thím
Uncle : chú ,bác ,cậu
Step mother : mẹ kế
Step son : con riêng (trai)
Step daughter : con riêng (gái)
Half brother : anh em cùng cha khác mẹ ,cùng mẹ khác cha
Half sister :chị em cùng cha khác mẹ ,cùng mẹ khác cha 

MỘT SỐ NGHỀ :
Engineer : kỹ sư
Architect : kiến trúc sư
Nurse : y tá
Pilot : phi công
plumber : thợ sửa ống nước
carpenter : thợ mộc
Electrician : thợ điện
Director : giám đốc
Vice director : phó giám đốc
barber : thợ hớt tóc
Hair dresser : thợ uốn tóc
Manicurist : thợ làm móng
policeman : công an (nam)
butcher : người bán thịt
housewife : nội trợ
house maid : người giúp việc nhà
Journalist : nhà báo
Singer : ca sĩ
Farmer : nông dân
Tailor : thợ may
Goldsmith : thợ bạc
Draper : người bán quần áo
Musician : nhạc sĩ
Watchman : bảo vệ
Sale man (woman) : người buôn bán nam (nữ)

--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
By wellfrog (tienganh.com.vn)
Re-up by Long (kienthucanhvan.blogspot.com)

Thứ Sáu, 7 tháng 8, 2015

99 câu giao tiếp thông dụng trong Tiếng Anh

1. Help yourself ! - Chúc ngon miệng! , Cứ tự nhiên đi !
2. Absolutely! - Chắc chắn rồi!
3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much. - Không có gì mới cả.
5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng (nghĩ) gì vậy?
6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It's none of your business. - Không phải là chuyện của bạn.
9. Is that so? - Vậy hả?
10. How come? - Làm thế nào vậy?
11. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?
12. Definitely! - Quá đúng!
13. Of course! - Dĩ nhiên!
14. You better believe it! - Chắc chắn mà.
15. I guess so. - Tôi đoán vậy.
16. There's no way to know. - Làm sao mà biết được.
17. I can't say for sure. - Tôi không thể nói chắc.
18. This is too good to be true! - Chuyện này khó tin quá!
19. No way! (Stop joking!) - Thôi đi (đừng đùa nữa).
20. I got it. - Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!) - Quá đúng!
22. I did it! (I made it!) - Tôi thành công rồi!
23. Got a minute? - Có rảnh không?
24. About when? - Vào khoảng thời gian nào?
25. I won't take but a minute. - Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
26. Speak up! - Hãy nói lớn lên.
27. Seen Melissa? - Có thấy Melissa không?
28. So we've met again, eh? - Thế là ta lại gặp nhau phải không?
29. Come here. - Đến đây.
30. Come over. - Ghé chơi.
31. Don't go yet. - Đừng đi vội.
32. Please go first. After you. - Xin nhường đi trước.Tôi xin đi sau.
33. Thanks for letting me go first. - Cám ơn đã nhường đường.
34. What a relief. - Thật là nhẹ nhõm.
35. What the hell are you doing? - Anh đang làm cái quái gì thế kia?
36. You're a life saver. - Bạn đúng là cứu tinh.
37. I know I can count on you. - Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
38. Get your head out of your ass! - Đừng có giả vờ khờ khạo!
39. That's a lie! - Xạo quá!
40. Do as I say. - Làm theo lời tôi.
41. This is the limit! - Đủ rồi đó!
42. Explain to me why. - Hãy giải thích cho tôi tại sao.
43. Ask for it! - Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
44. In the nick of time. - Thật là đúng lúc.
45. No litter. - Cấm vứt rác.
46. Go for it! - Cứ liều thử đi.
47. What a jerk! - Thật là đáng ghét.
48. How cute! - Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
49. None of your business! - Không phải việc của bạn.
50. Don't peep! - Đừng nhìn lén!
51. What I'm going to do if... - Làm sao đây nếu...
52. Stop it right a way! - Có thôi ngay đi không.
53. A wise guy, eh?! - Á à... thằng này láo.
54. You'd better stop dawdling. - Bạn tốt hơn hết là không nên la cà.
55. Say cheese! - Cười lên nào! (Khi chụp hình)
56. Be good! - Ngoan nha! (Nói với trẻ con)
57. Bottoms up! - 100% nào!
58. Me? Not likely! - Tôi hả? Không đời nào!
59. Scratch one’s head. - Nghĩ muốn nát óc.
60. Take it or leave it! - Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
61. Hell with haggling! - Thây kệ nó!
62. Mark my words! - Nhớ lời tôi đó!
63. What a relief! - Đỡ quá!
64. Enjoy your meal! - Ăn ngon miệng nha!
65. It serves you right! - Đang đợi cậu!
66. The more, the merrier! - Càng đông càng vui
67. Boys will be boys! - Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
68. Good job! / Well done! - Làm tốt lắm!
69. Just for fun! - Cho vui thôi.
70. Try your best! - Cố gắng lên.
71. Make some noise! - Sôi nổi lên nào!
72. Congratulations! - Chúc mừng!
73. Rain cats and dogs. - Mưa tầm tã.
74. Love you love your dog. - Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng.
75. Strike it. - Trúng quả.
76. Alway the same. - Trước sau như một.
77. Hit it off. - Tâm đầu ý hợp.
78. Hit or miss. - Được chăng hay chớ.
79. Add fuel to the fire. - Thêm dầu vào lửa.
80. Don't mention it! / Not at all. - Không có chi.
81. Just kidding (joking) - Chỉ đùa thôi.
82. No, not a bit. - Không chẳng có gì.
83. Nothing particular! - Không có gì đặc biệt cả.
84. Have I got your word on that? Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
85. The same as usual! - Giống như mọi khi.
86. Almost! - Gần xong rồi.
87. You 'll have to step on it. - Bạn phải đi ngay.
88. I'm in a hurry. - Tôi đang bận.
89. Sorry for bothering! - Xin lỗi vì đã làm phiền.
90. Give me a certain time! - Cho mình thêm thời gian.
91. Provincial! - Sến.
92. Discourages me much! - Làm nản lòng.
93. It's a kind of once-in-life! - Cơ hội ngàn năm có một.
94. The God knows! - Chúa mới biết được.
95. Poor you/me/him/her..!- Tội nghiệp bạn/tôi/cậu ấy/cô ấy.
96. Got a minute? - Đang rảnh chứ?
97. I’ll be shot if I know - Biết chết liền
98. to argue hot and long -cãi nhau dữ dội, máu lửa
99. I’ll treat! - Chầu này tao đãi
Cre: Tiếng Anh Thật Dễ trên Facebook

Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2015

Âm câm trong tiếng Anh

Trong thực hành tiếng Anh, không nên học theo quy tắc. Cách tốt nhất là bạn làm quen với mỗi từ có âm câm ở dưới đây, và đọc nó một cách chính xác trong giao tiếp… thay vì học quy tắc và cố nhớ quy tắc.
Vì quy tắc, suy cho cùng, chẳng giúp bạn gì trong giao tiếp cả. Ví dụ, khi bạn nói “I have a debt”, chỉ cần biết từ “debt” đọc giống “det”… thế là đủ. Không cần nhớ cụm âm “bt” thì bỏ âm “b”!
1. Âm B câm
Nếu đứng trước T:
- Debt /det/: nợ, món nợ
- Doubt /daut/: nghi ngờ
- Subtle /'sʌtl/: tinh vi, tinh tế
Nếu đứng sau M:
- Bomb /bɔm/: quả bom
- Climb /klaim/: leo, trèo
- Thumb /θʌm/: ngón tay cái
- Crumb /krʌm/: mẩu bánh mì vụn
2. Âm C câm
Nếu đứng trước E hoặc I
- Scene /si:n/: quang cảnh, hiện trường
- Scent /sent/: hương thơm, tính nhạy cảm
- Scenario /si'nɑ:riou/: kịch bản
- Fascinate /'fæsineit/: thôi miên, mê hoặc
- Scissors /'sizəz/: cái kéo
3. Âm D câm
Khi đứng liền với âm N
- Handkerchief /'hæɳkətʃif/: khăn tay
- Sandwich /'sænwidʤ/: bánh kẹp (từ này có thể có hoặc không phát âm âm D)
- Wednesday /'wenzdi/: ngày thứ Tư
4. Âm G câm
Nếu đứng đầu từ và trước N.
- Gnash /næ∫/: nghiến răng
- Gnome /noum/: châm ngôn
- Gnaw /nɔ:/: động vật gặm nhấm
Đứng cuối từ và trước M, N.
- Sign /sain/: bảng hiệu, ký tên
- Campaign /kæm'pein/: chiến dịch
- Diaphragm /'daiəfræm/: màng nhĩ, màng chắn
- Foreign /'fɔrin/: thuộc nước ngoài, ở nước ngoài
- Campaign /kæm'pein/: chiến dịch
- Champagne /ʃæm'pein/: rượu sâm panh
5. Âm H câm
Khi đứng đầu từ sau G.
- Ghost /goust/: linh hồn, bóng ma
- Ghoul /gu:l/: ma cà rồng
Khi đứng đầu từ sau R.
- Rhyme /raim/: vần thơ, hợp vần
- Rhinoceros /rai'nɔsərəs/: con tê giác
Khi đứng đầu sau E.
- Exhaust /ig'zɔ:st/: mệt phờ, kiệt sức
- Exhibit /ig'zibit/: trưng bày, triển lãm
- Echo /'ekou/: tiếng dội, tiếng vang
Khi nó đứng ở cuối một từ:
- Ah /ɑ:/: A! Chà! Ôi chao!
- Verandah /və'rændə/: hàng hiên
Một số trường hợp ngoại lệ;
- Heir /eə/: người thừa kế
- Hour /'auə/: giờ
- Honour /'ɔnə/: danh dự
- Honest /'ɔnist/: trung thực
6. Âm K câm
Khi đứng ở đầu từ và trước N
- Knit /nit/: đan, mạng
- Know /nou/: biết
- Knife /naif/: con dao
- Knock /nɔk/: cú đánh, cú đá
- Kneel /ni:l/: đầu gối, quỳ
7. Âm L câm
Khi đứng sau A, trước F, K hoặc M.
- Talk /tɔ:k/: nói chuyện
- Half /hɑ:f/: phân nửa
- Chalk /t∫ɔ:k/: phấn viết bảng
- Palm /pɑ:m/: cây cọ “L” cũng không đọc khi đứng trước D
- Should /∫ud/: quá khứ của Shall
- Would /wud/: quá khứ của will
8. Âm M câm:
Khi nó đứng trước N và ở đầu một từ.
- Mnemonic /ni:'mɔnik/: giúp trí nhớ
- Damn /dæm/: lời nguyền rủa
- Autumn /'ɔ:təm/: mùa thu
- Column /'kɔləm/: cột, trụ
9. Âm N câm
Khi đứng sau M và ở cuối từ
- Hymn /him/: quốc ca
- Solemn /'sɔləm/: long trọng, nghiêm trang
10. Âm P câm
Khi nó đứng trước N ở đầu một từ
- Pneumonia /nju:'mouniə/: bệnh viêm phổi
- Pneuma /'nju:mə/: tinh thần, sự hô hấp
“P” không đọc đến khi đứng trước S.
- Psychotherapy /'saikou'θerəpi/: tâm lí liệu pháp
- Psalm /sɑ:m/: bài thánh ca
Khi đứng trước T
- Receipt /ri'si:t/: tờ biên lai
- Empty /'empti/: trống rỗng
11. Âm S câm
“S” không đọc đến trong những từ sau đây
- Island /'ailənd/: hòn đảo
- Aisle /ail/: gian bên (nhà thờ), lối đi giữa hai hàng ghế
12. Âm T câm
Khi viết là “---sten” ở cuối từ
- Fasten /'fɑ:sn/: buộc chặt, trói chặt
- Listen /'lisn/: chăm chú nghe
Khi kết hợp thành “---stl” ở cuối từ
- Whistle /'wisl/: huýt sáo
- Castle /'kɑ:sl/: lâu đài
Trường hợp khác
- Christmas /'krisməs/: lễ Giáng sinh
- Often /'ɔfn/: thường hay
13. Âm U câm
Khi đứng trước A
- Guard /gɑ:d/: sự canh chừng, coi sóc
- Piquant /'pi:kənt/: cay đắng, chua cay
Khi đứng trước E.
- League /li:g/: đồng minh
- Catalogue /'kætəlɔg/: sách, kiểu mẫu
Khi đứng trước I.
- Build /bild/: xây cất
- Circuit /'sə:kit/: chu vi, vòng đua
Không đọc khi đứng trước Y
- Buy /bai/: mua
- Plaguy /'pleigi/: phiền phức, quá quắt
14. Âm I câm
“I” không đọc khi đứng sau U.
- Juice /dʒu:s/: nước ép trái cây
- Suit /sju:t/: bộ quần áo
- Bruise /bru:z/: làm thâm tím
15. Âm W câm
“W” không đọc khi đứng trước R và ở đầu từ.
- Wrap /ræp/: khăn choàng, áo choàng
- Wrest /rest/: vặn mạnh, giật mạnh
- Write /rait/: viết
Một số trường hợp khác:
- Answer /'ɑ:nsə/: trả lời
- Whole /houl/: toàn bộ
- Sword /sɔrd/: gươm
- Awe /ɔ:/: làm sợ hãi

Cùng xem video Silent Letters in English (Âm câm trong tiếng Anh) từ A - Z nhé!

Vd: Silent A = Âm A câm
       Silent J (no words) =  Âm J câm (không có từ)

Liên kết forum



Copyright © 2014 Kiến thức Anh Văn